Phòng khách là nơi duy nhất trong nhà mà khách đến chơi nhìn kỹ. Bản vẽ đẹp là điều kiện cần, nhưng thứ quyết định căn phòng có “ra dáng” hay không lại nằm ở khâu thực thi: mặt vách ốp có phẳng, đường ron có thẳng, dây tivi có lộ ra không, cánh tủ rượu sau hai mùa nắng mưa có còn khít.

Kim Tự Tháp nhận thi công nội thất phòng khách bằng xưởng sản xuất của chính mình. Vách tivi, kệ, tủ rượu được cắt – dán cạnh – khoan liên kết tại xưởng theo bản vẽ gia công, chỉ ra công trình để lắp. Nhờ tự sản xuất, chúng tôi biết giá thành thật của từng mét dài tủ và có thể báo giá theo hạng mục thay vì gộp một cục “trọn gói”.
Bài viết này tập trung vào tiền bạc và kỹ thuật: đơn giá từng hạng mục theo vật liệu, ba gói trọn bộ, cách chọn vật liệu ốp và những chi tiết quyết định độ bền. Còn nếu bạn đang phân vân về bố cục, phong cách và phối màu, hãy đọc trước bài thiết kế nội thất phòng khách — hai bài bổ sung cho nhau, không lặp lại.
Các hạng mục nội thất phòng khách cần thi công
Trước khi so sánh báo giá thi công nội thất phòng khách giữa các đơn vị, bạn cần một danh sách hạng mục thống nhất. Đây là nơi phần lớn báo giá bị lệch nhau: hai bên báo cùng một con số nhưng phạm vi khác nhau.
| Hạng mục | Vai trò trong không gian | Cách tính giá | Điểm cần lưu ý khi làm |
|---|---|---|---|
| Vách tivi (mảng ốp tường) | Điểm nhấn thị giác chính | đ/m² mặt ốp | Phải xử lý ẩm chân tường và chừa hộp kỹ thuật |
| Kệ tivi (kệ thấp, có hộc) | Chứa thiết bị, loa, đầu thu | đ/mét dài | Chừa khe thoát nhiệt và lỗ luồn dây phía sau |
| Tủ rượu / tủ trang trí | Tăng chiều sâu, khoe vật phẩm | đ/mét dài | Kính, đèn LED và ổ điện phải tính từ bản vẽ |
| Kệ sách, kệ trưng bày | Lấp mảng tường trống | đ/mét dài | Đợt kệ dài trên 900 mm cần tăng dày ván chống võng |
| Trần thạch cao & đèn trang trí | Định hình khối trần, ánh sáng | đ/m² trần | Chốt vị trí đèn trước khi đóng tấm |
| Sofa, bàn trà đặt đóng | Đồ rời theo kích thước riêng | đ/bộ | Đặt đóng khi phòng lệch chuẩn hoặc cần màu riêng |
Ba nhóm đầu tiên — vách tivi, kệ tivi và tủ rượu — thường chiếm 55–70% giá trị của một hợp đồng nội thất phòng khách. Đây cũng là nhóm bắt buộc phải sản xuất theo kích thước thật của căn phòng, không thể mua sẵn. Nhóm trần – đèn và nhóm đồ rời linh hoạt hơn: có thể cắt giảm hoặc bổ sung sau mà không ảnh hưởng phần đã lắp.
Một mẹo thực tế khi đọc báo giá: yêu cầu nhà thầu ghi rõ đơn vị tính và kích thước tiêu chuẩn của từng dòng. “Vách tivi: 25.000.000đ” là một dòng vô nghĩa; “Vách tivi 4,5 m × 2,7 m = 12,15 m², laminate An Cường, đơn giá 3.600.000 đ/m²” mới là một dòng có thể kiểm chứng.
Đơn giá thi công nội thất phòng khách theo hạng mục và vật liệu
Bảng dưới là khung giá tham khảo năm 2026 cho TP.HCM, Đông Nam Bộ và Miền Tây, đã bao gồm vật tư, gia công tại xưởng, vận chuyển và lắp đặt hoàn thiện. Đây cũng là bảng bạn dùng khi chỉ muốn hỏi giá đóng vách tivi hoặc đóng kệ tivi lẻ, không làm trọn phòng.
Vách tivi – tính theo mét vuông mặt ốp
| Kiểu vách tivi | MDF chống ẩm phủ Melamine | Phủ Laminate | Phủ Acrylic | Veneer / gỗ tự nhiên |
|---|---|---|---|---|
| Vách phẳng, ron chỉ đơn giản | 2.400.000 – 3.000.000 | 3.200.000 – 4.000.000 | 4.200.000 – 5.200.000 | 5.500.000 – 8.500.000 |
| Vách có lam sóng, nan trang trí | 2.900.000 – 3.600.000 | 3.800.000 – 4.800.000 | 4.800.000 – 6.000.000 | 6.500.000 – 11.000.000 |
| Vách kết hợp hộc kệ, đèn hắt LED | 3.200.000 – 4.000.000 | 4.200.000 – 5.400.000 | 5.400.000 – 6.800.000 | 7.500.000 – 13.000.000 |
Với mảng ốp cao dưới 2,4 m và liền khối, nhiều đơn vị quy đổi sang đ/mét dài: lấy đơn giá m² nhân chiều cao thực tế. Một vách tivi cao 2,7 m phủ laminate rơi vào khoảng 8,6 – 13 triệu đồng/mét dài. Cách quy đổi này giúp bạn đối chiếu nhanh với các báo giá tính theo mét dài.
Kệ tivi, tủ rượu, kệ sách – tính theo mét dài
| Hạng mục (kích thước tiêu chuẩn) | Melamine | Laminate | Acrylic | Veneer / gỗ tự nhiên |
|---|---|---|---|---|
| Kệ tivi thấp (cao 350–450 mm, sâu 400 mm) | 1.900.000 – 2.600.000 | 2.600.000 – 3.400.000 | 3.300.000 – 4.200.000 | 4.500.000 – 8.000.000 |
| Tủ rượu / tủ trang trí (cao 2.100–2.400 mm) | 3.000.000 – 4.000.000 | 4.000.000 – 5.200.000 | 5.000.000 – 6.500.000 | 6.500.000 – 13.500.000 |
| Kệ sách hở, kệ trưng bày | 2.200.000 – 3.000.000 | 2.900.000 – 3.900.000 | 3.700.000 – 4.800.000 | 5.000.000 – 10.000.000 |
| Tủ giày kết hợp vách ngăn sảnh | 2.600.000 – 3.400.000 | 3.400.000 – 4.400.000 | 4.200.000 – 5.400.000 | 5.500.000 – 11.000.000 |
Các hạng mục còn lại
| Hạng mục | Đơn vị | Khung giá tham khảo |
|---|---|---|
| Trần thạch cao phẳng, khung Vĩnh Tường | đ/m² | 165.000 – 210.000 |
| Trần giật cấp, có hắt sáng | đ/m² | 230.000 – 320.000 |
| Đèn thả trang trí, đèn rọi ray (chưa gồm đèn nhập cao cấp) | đ/bộ | 1.500.000 – 12.000.000 |
| Sofa đặt đóng, vải bố / simili | đ/bộ | 9.000.000 – 18.000.000 |
| Sofa đặt đóng, da công nghiệp cao cấp / da bò | đ/bộ | 18.000.000 – 55.000.000 |
| Bàn trà gỗ công nghiệp / gỗ tự nhiên | đ/cái | 2.500.000 – 12.000.000 |
Ba nguyên tắc đọc bảng giá này. Một, mét dài đo theo chiều ngang mặt tủ ở chiều cao và chiều sâu tiêu chuẩn ghi trong ngoặc; vượt kích thước sẽ quy đổi theo diện tích ván thực dùng. Hai, đơn giá đã gồm bản lề và ray thường; ray hộp giảm chấn, tay nâng, kính cường lực và đèn tủ tính riêng. Ba, công trình ngoài phạm vi TP.HCM cộng 3–8% cho vận chuyển và lưu trú đội lắp.
Báo giá thi công nội thất phòng khách trọn bộ theo ba gói
Nếu bạn muốn một con số tổng để cân ngân sách, hãy dùng bảng dưới. Giá tính cho một phòng khách hoàn chỉnh gồm vách tivi, kệ tivi, tủ rượu hoặc kệ trang trí, trần – đèn và bộ sofa – bàn trà.
| Gói | Diện tích 18 – 25 m² | Diện tích 25 – 35 m² | Diện tích trên 35 m² |
|---|---|---|---|
| Cơ bản | 48.000.000 – 75.000.000 | 70.000.000 – 105.000.000 | 100.000.000 – 145.000.000 |
| Tiêu chuẩn | 85.000.000 – 130.000.000 | 125.000.000 – 190.000.000 | 180.000.000 – 260.000.000 |
| Cao cấp | 160.000.000 – 250.000.000 | 240.000.000 – 380.000.000 | 360.000.000 – 650.000.000 |
Phạm vi cụ thể từng gói:
| Nội dung | Cơ bản | Tiêu chuẩn | Cao cấp |
|---|---|---|---|
| Cốt ván | MDF chống ẩm | MDF chống ẩm An Cường | MDF chống ẩm + gỗ tự nhiên ở mảng nhấn |
| Bề mặt | Melamine | Laminate hoặc Acrylic | Veneer sơn PU, gỗ tự nhiên, ốp đá |
| Phụ kiện | Nội địa – Đài Loan | Blum / Hafele cơ bản | Blum / Hafele cao cấp, ray điện |
| Trần & đèn | Trần phẳng, đèn LED âm | Trần giật cấp, đèn hắt + đèn thả | Trần tạo hình, đèn trang trí nhập khẩu |
| Sofa – bàn trà | Sofa sẵn phổ thông | Sofa đặt đóng vải / simili | Sofa da bò, bàn trà gỗ tự nhiên hoặc đá |
| Đèn hắt LED trong vách | Không | Có | Có, kèm điều khiển đổi màu |
| Thời gian thực hiện | 7 – 9 ngày | 10 – 12 ngày | 12 – 15 ngày |
Trong ba mức trên, gói cơ bản phù hợp nhà cho thuê, căn hộ đầu tư hoặc gia đình muốn đủ công năng với chi phí thấp nhất. Gói tiêu chuẩn là lựa chọn của phần lớn khách hàng: bề mặt laminate chịu xước tốt, phụ kiện đóng êm, có đèn hắt tạo chiều sâu. Gói cao cấp dành cho biệt thự và penthouse, nơi mảng vách thường kết hợp gỗ tự nhiên với đá và kim loại.
Nếu bạn làm cả nhà chứ không riêng một phòng, khung giá tổng cho từng loại công trình nằm ở chuyên mục thi công nội thất trọn gói. Làm trọn nhà thường rẻ hơn 8–15% so với cộng dồn từng phòng, vì chung một lần vận chuyển, một lần setup máy và một đợt nhân công.
Chọn vật liệu cho vách tivi: so sánh thực tế
Vách tivi chịu ba thứ mà tủ áo hay tủ bếp ít gặp: nhiệt từ thiết bị, hơi ẩm chân tường và ánh sáng chiếu xiên làm lộ mọi khuyết tật bề mặt. Vì vậy chọn vật liệu ở đây khác với chọn cho các phòng khác.
| Vật liệu | Ưu điểm | Nhược điểm | Độ bền thực tế | Phù hợp nhất với |
|---|---|---|---|---|
| MDF chống ẩm phủ Melamine (An Cường) | Giá tốt, nhiều màu vân gỗ, thi công nhanh | Lớp phủ mỏng, dễ xước, khó làm bo cạnh | 8 – 12 năm | Ngân sách vừa, mảng vách phẳng |
| MDF chống ẩm phủ Laminate | Lớp phủ dày 0,5–0,8 mm, chịu xước và va đập tốt | Giá cao hơn melamine 30–40% | 12 – 18 năm | Nhà có trẻ nhỏ, dùng lâu dài |
| MDF phủ Acrylic | Bóng gương, phản chiếu ánh sáng, dễ lau | Lộ vân tay và vết xước dăm, kén phong cách | 12 – 15 năm | Phong cách hiện đại, phòng thiếu sáng |
| Veneer phủ sơn PU | Vân gỗ thật, ghép vân liền mạch được | Cần thợ sơn giỏi, sợ nước đọng | 15 – 20 năm | Vách nhấn cao cấp, phòng khách rộng |
| Gỗ tự nhiên (sồi, óc chó) | Chiều sâu vân, có thể chạm khắc, sửa được | Đắt, phải sấy đúng độ ẩm, dễ cong nếu làm ẩu | 20 – 30 năm | Biệt thự, nhà phố cao cấp |
| Tấm ốp nhựa PVC / WPC | Không sợ nước, thi công rất nhanh, giá rẻ | Cảm giác chạm “nhựa”, vân lặp, khó nhấn sang trọng | 8 – 15 năm | Tường ẩm nặng, tầng trệt gần sân |
Chúng tôi thường tư vấn theo ba tình huống. Nhà tầng trệt, tường tiếp giáp sân hoặc từng bị thấm: ưu tiên tấm ốp WPC hoặc laminate kết hợp chân đế nhôm, tuyệt đối không dùng veneer sát nền. Phòng khách hướng Tây nhiều nắng chiếu xiên: tránh acrylic bóng gương vì sẽ chói và lộ vết lau; laminate vân gỗ nhám là lựa chọn an toàn. Ngân sách cao và muốn khác biệt: dùng gỗ tự nhiên hoặc veneer cho mảng chính rộng 1,2–1,8 m, phần còn lại phủ laminate cùng tông — cách này tiết kiệm 25–35% so với làm gỗ tự nhiên toàn bộ mà thị giác gần như không khác.
Toàn bộ ván và vật tư phủ được chúng tôi nhập theo lô năm rồi gia công tại chỗ; bạn có thể xem cách hàng được cắt, dán cạnh và kiểm tra trước khi ra công trình ở bài xưởng sản xuất nội thất.
Kỹ thuật thi công vách tivi đẹp và bền
Đây là phần ít được nói tới trong các bảng báo giá, nhưng lại quyết định vách tivi của bạn còn phẳng sau năm năm hay bị phồng, hở và lộ dây. Bảy điểm dưới đây là quy chuẩn nội bộ mà đội thi công vách tivi của chúng tôi bắt buộc tuân thủ ở mọi công trình.
Xử lý tường trước khi ốp. Tường trong nhà ở miền Nam rất dễ ẩm chân, nhất là mảng giáp nền và giáp tường ngoài. Trước khi lắp, chúng tôi đo độ ẩm tường; nếu vượt 16% thì phải chống thấm gốc xi măng – polymer và chờ khô trước. Vách không bao giờ được dán trực tiếp lên tường: luôn có hệ xương tạo khe thông thoáng 10–15 mm phía sau, chân vách nâng khỏi mặt sàn 10 mm rồi che bằng phào nhôm hoặc chân nhựa. Hơi ẩm nhờ đó không bị nhốt lại làm phồng ván.
Hệ xương và chống cong vênh. Với vách cao trên 2,4 m, xương sắt hộp mạ kẽm 20×40 mm là bắt buộc, khoảng cách xương đứng không quá 400 mm. Ván MDF phải được phủ cả hai mặt — mặt sau tối thiểu là melamine trơn — vì phủ một mặt sẽ tạo chênh lệch hút ẩm và làm tấm ván cong về phía không phủ. Đây là lỗi phổ biến nhất của thợ lẻ, và nó chỉ lộ ra sau 6–12 tháng.
Đi dây âm và hộp kỹ thuật. Trước khi đóng ván, chúng tôi chôn ống gen D25 chạy từ vị trí sau lưng tivi xuống hộc kệ tivi, cong đều để sau này còn rút và luồn lại được dây. Ổ cắm điện đặt ở độ cao ngang tâm treo tivi, lệch sang bên 200–250 mm để giá treo không đè lên. Ổ mạng, HDMI và một đường ống rỗng dự phòng cũng đi trong lần này — chi phí thêm khoảng 400.000–900.000 đồng nhưng tiết kiệm cho bạn một lần đục vách vài năm sau. Hộc kệ tivi cần khoét lỗ thoát nhiệt phía sau tối thiểu 60×200 mm cho mỗi ngăn chứa thiết bị.
Giấu dây tivi gọn. Sau khi lắp, phần dây từ tivi vào tường được luồn qua nắp che tròn D60; đoạn dây dư cuộn trong hộp kỹ thuật sau kệ chứ không thả xuống sàn. Với tivi treo cao và dây loa đi ngang, chúng tôi chạy dây trong rãnh xương trước khi ốp — không dùng nẹp dán nổi.
Đèn hắt LED. LED dây chọn loại 24V, chỉ số hoàn màu CRI ≥ 90, nhiệt màu 3000K cho không gian ấm. Máng đặt lùi vào 30–50 mm so với mép ván để không nhìn thấy điểm sáng rời rạc. Quan trọng nhất: nguồn (driver) phải đặt ở vị trí tháo được — thường là trong hộc kệ tivi có nắp — vì driver là bộ phận hỏng trước, còn dây LED thì bền hơn nhiều.
Treo tivi đúng tải. Không bao giờ bắt giá treo vào ván MDF. Tại vị trí treo, chúng tôi gia cường thép hộp 40×80 mm nằm ngang trong hệ xương, hoặc bắt xuyên qua vách vào tường gạch đặc bằng tắc kê nở M8. Một tivi 65 inch nặng 22–28 kg, nhưng giá treo xoay tạo mô-men lớn hơn nhiều khi kéo ra; hệ liên kết cần chịu tối thiểu 80 kg mới an toàn.
Nghiệm thu. Chúng tôi kiểm bằng thước nivo 2 m: độ phẳng mặt vách sai lệch dưới 3 mm, khe hở giữa các cánh và tấm đều 2 mm, ron chỉ thẳng liên tục, cánh tủ rượu đóng không va, đèn hắt sáng đều không có vệt tối. Bộ tiêu chí này được ghi trong biên bản bàn giao chứ không nói miệng.
Tiến độ thi công và bảo hành
Trọn gói thi công nội thất phòng khách mất 7–15 ngày kể từ lúc chốt bản vẽ gia công. Phần lớn thời gian nằm ở xưởng và chạy song song với các công việc khác tại nhà, nên thời gian bạn thực sự bị xáo trộn chỉ khoảng 3–5 ngày.
| Giai đoạn | Thời gian | Diễn ra ở đâu |
|---|---|---|
| Khảo sát, đo đạc, chốt bản vẽ gia công | 1 – 2 ngày | Tại nhà |
| Duyệt mẫu vật liệu, chốt màu | 1 ngày | Showroom / gửi mẫu |
| Cắt ván, dán cạnh, khoan liên kết, sơn PU | 4 – 8 ngày | Tại xưởng |
| Xử lý tường, dựng xương, đi dây âm | 1 – 2 ngày | Tại nhà |
| Lắp đặt vách, kệ, tủ rượu, đèn | 2 – 3 ngày | Tại nhà |
| Chỉnh cánh, vệ sinh, nghiệm thu | 1 ngày | Tại nhà |
Gói cao cấp có sơn PU nhiều lớp nên khâu xưởng dài hơn 3–4 ngày. Công trình ở tỉnh cộng thêm 1–2 ngày vận chuyển.
Chính sách bảo hành của chúng tôi: 24 tháng cho đồ gỗ đóng mới, bao gồm cong vênh, bong cạnh, sập bản lề và lỗi liên kết; 12 tháng cho đèn LED, driver và phụ kiện điện; 12 tháng cho phụ kiện cơ khí. Sau thời hạn bảo hành, chúng tôi vẫn nhận bảo trì và thay thế theo giá vật tư, vì hồ sơ gia công của từng công trình được lưu tại xưởng — biết chính xác mã ván, mã màu và kích thước từng chi tiết.
Sau khi xong phòng khách, nhiều gia đình làm tiếp khu vực riêng tư; đơn giá tủ áo, giường và vách đầu giường nằm ở bài thi công nội thất phòng ngủ.
Câu hỏi thường gặp
1. Giá đóng vách tivi hết bao nhiêu tiền?
Một vách tivi rộng 3,5 m cao 2,7 m (khoảng 9,5 m²) phủ laminate rơi vào 30 – 45 triệu đồng; phủ melamine khoảng 23 – 28 triệu; veneer hoặc gỗ tự nhiên từ 55 triệu trở lên. Nếu vách có thêm hộc kệ và đèn hắt LED, cộng khoảng 15–20%.
2. Đóng kệ tivi gỗ công nghiệp giá bao nhiêu một mét dài?
Kệ tivi gỗ công nghiệp cao 350–450 mm, sâu 400 mm: 1,9 – 2,6 triệu đồng/mét dài với melamine, 2,6 – 3,4 triệu với laminate, 3,3 – 4,2 triệu với acrylic. Một kệ dài 2,2 m phủ laminate khoảng 5,7 – 7,5 triệu đồng.
3. Thi công phòng khách mất bao lâu?
Từ 7 đến 15 ngày tùy gói: 7–9 ngày cho gói cơ bản, 10–12 ngày gói tiêu chuẩn, 12–15 ngày gói cao cấp. Riêng thời gian thi công tại nhà chỉ 3–5 ngày, phần còn lại làm ở xưởng.
4. Có nên làm vách tivi bằng tấm nhựa để chống ẩm không?
Nên, nhưng chỉ khi tường thực sự có vấn đề về ẩm — thường là tầng trệt giáp sân hoặc tường chung với nhà bên. Trong điều kiện bình thường, laminate trên cốt MDF chống ẩm kèm hệ xương thông thoáng bền và đẹp hơn hẳn, chênh lệch chi phí chỉ khoảng 20–30%.
5. Chi phí thi công nội thất phòng khách 25 m² trọn bộ là bao nhiêu?
Gói tiêu chuẩn: 85 – 130 triệu đồng, gồm vách tivi, kệ tivi, tủ rượu hoặc kệ trang trí, trần thạch cao giật cấp có hắt sáng và bộ sofa – bàn trà đặt đóng. Gói cơ bản khoảng 48 – 75 triệu; gói cao cấp dùng veneer và gỗ tự nhiên từ 160 triệu trở lên.
Bạn đang cần một con số cụ thể cho căn nhà của mình? Hãy gửi cho Kim Tự Tháp bản vẽ mặt bằng hoặc vài tấm ảnh chụp phòng khách kèm kích thước tường. Trong 24 giờ, chúng tôi gửi lại bảng bóc tách khối lượng theo mét dài và mét vuông, ghi rõ mã ván – mã phủ – phụ kiện, để bạn đối chiếu với bất kỳ báo giá nào khác. Khảo sát và báo giá thi công nội thất phòng khách không tính phí trên toàn TP.HCM, Đông Nam Bộ và Miền Tây. Bạn cũng có thể hẹn xuống xưởng xem trực tiếp cách chúng tôi làm ra một mảng vách trước khi quyết định.